TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

да́бы

dáby[ˈdabɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên да́бы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

да́бы nghĩa là để.

Nghĩa của да́бы

Liên từ

  1. Để.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với да́бы

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

дабы nghĩa là gì?

дабы (liên từ) nghĩa là để.

дабы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là да́бы (phiên âm Latinh dáby, IPA [ˈdabɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.