TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дагеста́нка

giống cáiđộng vật
dagestánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дагеста́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дагеста́нка nghĩa là người đa-ghê-xtan.

Nghĩa của дагеста́нка

Nghĩa lấy theo mục дагестанец.

Danh từ

  1. Người Đa-ghê-xtan.

Biến cách của дагеста́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дагеста́нкадагеста́нки
Sinh cách кого? чего?дагеста́нкидагеста́нок
Tặng cách кому? чему?дагеста́нкедагеста́нкам
Đối cách кого? что?дагеста́нкудагеста́нок
Công cụ cách кем? чем?дагеста́нкойдагеста́нками
Giới cách о ком? о чём?дагеста́нкедагеста́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дагестанка nghĩa là gì?

дагестанка (danh từ) nghĩa là người đa-ghê-xtan.

дагестанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дагеста́нка (phiên âm Latinh dagestánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.