TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Даля́нь

Daljánʹ[dɐˈlʲænʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Даля́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Даля́нь nghĩa là đại liên.

Nghĩa của Даля́нь

Danh từ riêng

  1. Đại liên.

Biến cách của Даля́нь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Даля́нь
Sinh cách кого? чего?Даля́ня
Tặng cách кому? чему?Даля́ню
Đối cách кого? что?Даля́нь
Công cụ cách кем? чем?Даля́нем
Giới cách о ком? о чём?Даля́не

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Даля́нь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Далянь nghĩa là gì?

Далянь (danh từ riêng) nghĩa là đại liên.

Далянь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Даля́нь (phiên âm Latinh Daljánʹ, IPA [dɐˈlʲænʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.