TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

да́мба

giống cáibất động vật
dámba[ˈdambə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên да́мба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

да́мба nghĩa là cái đê, đập.

Nghĩa của да́мба

Danh từ

  1. Cái đê, đập.

Biến cách của да́мба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?да́мбада́мбы
Sinh cách кого? чего?да́мбыда́мб
Tặng cách кому? чему?да́мбеда́мбам
Đối cách кого? что?да́мбуда́мбы
Công cụ cách кем? чем?да́мбойда́мбами
Giới cách о ком? о чём?да́мбеда́мбах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với да́мба

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

дамба nghĩa là gì?

дамба (danh từ) nghĩa là cái đê, đập.

дамба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là да́мба (phiên âm Latinh dámba, IPA [ˈdambə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.