TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плоти́на

giống cáibất động vật
plotína[pɫɐˈtʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плоти́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плоти́на nghĩa là cái đập, đập chắn nước.

Nghĩa của плоти́на

Danh từ

  1. Cái đập, đập chắn nước.

Biến cách của плоти́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плоти́наплоти́ны
Sinh cách кого? чего?плоти́ныплоти́н
Tặng cách кому? чему?плоти́неплоти́нам
Đối cách кого? что?плоти́нуплоти́ны
Công cụ cách кем? чем?плоти́нойплоти́нами
Giới cách о ком? о чём?плоти́неплоти́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với плоти́на

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

плотина nghĩa là gì?

плотина (danh từ) nghĩa là cái đập, đập chắn nước.

плотина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плоти́на (phiên âm Latinh plotína, IPA [pɫɐˈtʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.