TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

данти́ст

giống đựcđộng vật
dantíst[dɐnʲˈtʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên данти́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

данти́ст nghĩa là nha sĩ, bác sĩ nha khoa.

Nghĩa của данти́ст

Danh từ

  1. Nha sĩ, bác sĩ nha khoa.

Biến cách của данти́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?данти́стданти́сты
Sinh cách кого? чего?данти́стаданти́стов
Tặng cách кому? чему?данти́студанти́стам
Đối cách кого? что?данти́стаданти́стов
Công cụ cách кем? чем?данти́стомданти́стами
Giới cách о ком? о чём?данти́стеданти́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với данти́ст

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

дантист nghĩa là gì?

дантист (danh từ) nghĩa là nha sĩ, bác sĩ nha khoa.

дантист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là данти́ст (phiên âm Latinh dantíst, IPA [dɐnʲˈtʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.