TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

датча́нка

giống cáiđộng vật
datčánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên датча́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

датча́нка nghĩa là người đan-mạch.

Nghĩa của датча́нка

Nghĩa lấy theo mục датчанин.

Danh từ

  1. Người Đan-mạch.

Biến cách của датча́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?датча́нкадатча́нки
Sinh cách кого? чего?датча́нкидатча́нок
Tặng cách кому? чему?датча́нкедатча́нкам
Đối cách кого? что?датча́нкудатча́нок
Công cụ cách кем? чем?датча́нкойдатча́нками
Giới cách о ком? о чём?датча́нкедатча́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

датчанка nghĩa là gì?

датчанка (danh từ) nghĩa là người đan-mạch.

датчанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là датча́нка (phiên âm Latinh datčánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.