дви́гаться
Dấu sắc trên дви́гаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дви́гаться nghĩa là chuyển động, vận động, tiến, đi.
Nghĩa của дви́гаться
Động từ
- перемещаться, передвигаться Chuyển động, vận động, di động.
- идти вперёд Tiến [lên], đi, chạy; (khẩu ngữ) (подвигаться) nhính, xê, xích, dịch.
- дви́гаться по кру́гуchuyển động theo vòng tròn
- вре́мя дви́жется бы́строthời gian đi nhanh, thì giờ trôi nhanh
- де́ло не дви́жетсяcông việc không chạy
- дви́гаться вперёдtiến lên
- делать движения, шевелиться Cử động, động đậy, cựa quậy.
- ру́ки не дви́гатьсяаютсяtay không cử động được
- не дви́гаться с ме́стаđứng yên một chỗ, không xê xích
- khẩu ngữ трогаться с места Khởi hành, chuyển bánh, xuất phát.
- пора́ дви́гаться!đã đến lúc khởi hành rồi!, đến lúc phải đi!
- дви́гаться в путьlên đường
Cặp thể của дви́гаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дви́гаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дви́гаюсь |
| ты | дви́гаешься |
| он / она́ / оно́ | дви́гается |
| мы | дви́гаемся |
| вы | дви́гаетесь |
| они́ | дви́гаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + двигаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дви́гался |
| Giống cái (она́) | дви́галась |
| Giống trung (оно́) | дви́галось |
| Số nhiều (они́) | дви́гались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дви́гайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дви́гайтесь |
Câu ví dụ với дви́гаться
- Ты не можешь двигаться быстрее? Anh đi nhanh lên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4920572
- Вы не можете двигаться быстрее? Anh đi nhanh lên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4920574
- Мы должны двигаться очень быстро. Chúng ta phải di chuyển rất nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6892413
- Полиция! Никому не двигаться. Cảnh sát đây! Tất cả đứng yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3524434
- Не двигаться! Đừng di chuyển! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3298390
- Двигайся на север. Hãy đi về hướng bắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6764754
- Двигайтесь на север. Hãy đi về hướng bắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6764755
- Не двигайся! Đừng di chuyển! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2225245
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
двигаться nghĩa là gì?
двигаться (động từ) nghĩa là chuyển động, vận động, tiến, đi.
двигаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дви́гаться (phiên âm Latinh dvígatʹsja, IPA [ˈdvʲiɡət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.