TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дви́нуться

thể hoàn thành
dvínutʹsja[ˈdvʲinʊt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дви́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дви́нуться nghĩa là chuyển động, vận động, tiến, đi.

Nghĩa của дви́нуться

Thể hoàn thành của дви́гаться.

Động từ

  1. Chuyển động, vận động, di động.
  2. Tiến [lên], đi, chạy; (khẩu ngữ) (подвигаться) nhính, xê, xích, dịch.
  3. Cử động, động đậy, cựa quậy.
  4. khẩu ngữ Khởi hành, chuyển bánh, xuất phát.

Cặp thể của дви́нуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дви́нуться

NgôiTương lai
ядви́нусь
тыдви́нешься
он / она́ / оно́дви́нется
мыдви́немся
выдви́нетесь
они́дви́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)дви́нулся
Giống cái (она́)дви́нулась
Giống trung (оно́)дви́нулось
Số nhiều (они́)дви́нулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дви́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дви́ньтесь

Họ từ của дви́нуться

Câu hỏi thường gặp

двинуться nghĩa là gì?

двинуться (động từ) nghĩa là chuyển động, vận động, tiến, đi.

двинуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дви́нуться (phiên âm Latinh dvínutʹsja, IPA [ˈdvʲinʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.