TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дво́ечник

giống đựcđộng vật
dvóješnik[ˈdvo(j)ɪʂnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дво́ечник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дво́ечник nghĩa là học sinh hạng bét.

Nghĩa của дво́ечник

Danh từ

  1. Học sinh hạng bét.

Biến cách của дво́ечник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дво́ечникдво́ечники
Sinh cách кого? чего?дво́ечникадво́ечников
Tặng cách кому? чему?дво́ечникудво́ечникам
Đối cách кого? что?дво́ечникадво́ечников
Công cụ cách кем? чем?дво́ечникомдво́ечниками
Giới cách о ком? о чём?дво́ечникедво́ечниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của дво́ечник

Câu hỏi thường gặp

двоечник nghĩa là gì?

двоечник (danh từ) nghĩa là học sinh hạng bét.

двоечник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дво́ечник (phiên âm Latinh dvóješnik, IPA [ˈdvo(j)ɪʂnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.