TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дворя́нский

dvorjánskij[dvɐˈrʲanskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дворя́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дворя́нский nghĩa là quý phái.

Nghĩa của дворя́нский

Tính từ

  1. Thuộc về quý tộc, quý phái.

Biến cách của дворя́нский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдворя́нскийдворя́нскоедворя́нскаядворя́нские
Sinh cáchдворя́нскогодворя́нскогодворя́нскойдворя́нских
Tặng cáchдворя́нскомудворя́нскомудворя́нскойдворя́нским
Đối cáchдворя́нский / дворя́нскогодворя́нскоедворя́нскуюдворя́нские / дворя́нских
Công cụ cáchдворя́нскимдворя́нскимдворя́нскойдворя́нскими
Giới cáchдворя́нскомдворя́нскомдворя́нскойдворя́нских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của дворя́нский

Câu hỏi thường gặp

дворянский nghĩa là gì?

дворянский (tính từ) nghĩa là quý phái.

дворянский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дворя́нский (phiên âm Latinh dvorjánskij, IPA [dvɐˈrʲanskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.