де́бет
giống đựcbất động vật
débet[ˈdʲebʲɪt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên де́бет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
де́бет nghĩa là tá phương.
Nghĩa của де́бет
Danh từ
- Tá phương.
Biến cách của де́бет (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | де́бет | де́беты |
| Sinh cách кого? чего? | де́бета | де́бетов |
| Tặng cách кому? чему? | де́бету | де́бетам |
| Đối cách кого? что? | де́бет | де́беты |
| Công cụ cách кем? чем? | де́бетом | де́бетами |
| Giới cách о ком? о чём? | де́бете | де́бетах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của де́бет
Câu hỏi thường gặp
дебет nghĩa là gì?
дебет (danh từ) nghĩa là tá phương.
дебет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là де́бет (phiên âm Latinh débet, IPA [ˈdʲebʲɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.