TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́бет

giống đựcbất động vật
débet[ˈdʲebʲɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́бет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́бет nghĩa là tá phương.

Nghĩa của де́бет

Danh từ

  1. Tá phương.

Biến cách của де́бет (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?де́бетде́беты
Sinh cách кого? чего?де́бетаде́бетов
Tặng cách кому? чему?де́бетуде́бетам
Đối cách кого? что?де́бетде́беты
Công cụ cách кем? чем?де́бетомде́бетами
Giới cách о ком? о чём?де́бетеде́бетах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của де́бет

Câu hỏi thường gặp

дебет nghĩa là gì?

дебет (danh từ) nghĩa là tá phương.

дебет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́бет (phiên âm Latinh débet, IPA [ˈdʲebʲɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.