TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дебюта́нтка

giống cáiđộng vật
debjutántka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дебюта́нтка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дебюта́нтка nghĩa là Người tham gia lần đầu tiên; (об артисте) diễn viên lần đầu lên sân khấu.

Nghĩa của дебюта́нтка

Nghĩa lấy theo mục дебютант.

Danh từ

  1. Người tham gia lần đầu tiên; (об артисте) diễn viên lần đầu lên sân khấu.

Biến cách của дебюта́нтка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дебюта́нткадебюта́нтки
Sinh cách кого? чего?дебюта́нткидебюта́нток
Tặng cách кому? чему?дебюта́нткедебюта́нткам
Đối cách кого? что?дебюта́нткудебюта́нток
Công cụ cách кем? чем?дебюта́нткойдебюта́нтками
Giới cách о ком? о чём?дебюта́нткедебюта́нтках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дебютантка nghĩa là gì?

дебютантка (danh từ) nghĩa là Người tham gia lần đầu tiên; (об артисте) diễn viên lần đầu lên sân khấu.

дебютантка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дебюта́нтка (phiên âm Latinh debjutántka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.