TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

девальва́ция

giống cáibất động vật
devalʹvácija[dʲɪvɐlʲˈvat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên девальва́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

девальва́ция nghĩa là giảm giá đồng tiền.

Nghĩa của девальва́ция

Danh từ

  1. Sự phá giá tiền tệ, giảm giá đồng tiền.

Biến cách của девальва́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?девальва́циядевальва́ции
Sinh cách кого? чего?девальва́циидевальва́ций
Tặng cách кому? чему?девальва́циидевальва́циям
Đối cách кого? что?девальва́циюдевальва́ции
Công cụ cách кем? чем?девальва́циейдевальва́циями
Giới cách о ком? о чём?девальва́циидевальва́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với девальва́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

девальвация nghĩa là gì?

девальвация (danh từ) nghĩa là giảm giá đồng tiền.

девальвация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là девальва́ция (phiên âm Latinh devalʹvácija, IPA [dʲɪvɐlʲˈvat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.