TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деть

thể hoàn thành
detʹ[dʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

деть nghĩa là sắp đặt, làm cái gì.

Nghĩa của деть

Thể hoàn thành của дева́ть.

Động từ

  1. Sắp đặt.
  2. Làm cái gì.
  3. Rời.

Cặp thể của деть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ деть

NgôiTương lai
яде́ну
тыде́нешь
он / она́ / оно́де́нет
мыде́нем
выде́нете
они́де́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)де́л
Giống cái (она́)де́ла
Giống trung (оно́)де́ло
Số nhiều (они́)де́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)де́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)де́ньте

Họ từ của деть

Câu ví dụ với деть

  • Сегодня 18 июня, и это день рождения Мюриэл! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Tatoeba #5413
  • Сегодня я свободен весь день. Hôm nay tôi rỗi cả ngày.Tatoeba #5106177
  • Каждый прожитый день прибавляет мудрости. Đi một ngày đàng, học một sàng khôn.Tatoeba #7286738
  • Мы кормим нашу собаку три раза в день. Chúng tôi cho chó của chúng tôi ăn ba lần một ngày.Tatoeba #655736
  • Я каждый день езжу в школу на автобусе. Tôi đi học mỗi ngày bằng xe buýt.Tatoeba #4484856
  • Руки работают — зубы жуют, руки отдыхают — зубы без дела. Tay làm, hàm nhai – tay quai miệng trễ.Tatoeba #7287012
  • Я зарабатываю сто евро в день. Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5433
  • Она курит по 20 сигарет в день. Cô ấy hút 20 điếu thuốc một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381016

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

деть nghĩa là gì?

деть (động từ) nghĩa là sắp đặt, làm cái gì.

деть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деть (phiên âm Latinh detʹ, IPA [dʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.