TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́вичий

dévičij[ˈdʲevʲɪt͡ɕɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́вичий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́вичий nghĩa là thanh nữ, cô gái.

Nghĩa của де́вичий

Tính từ

  1. Thuộc về thiếu nữ, thanh nữ, cô gái, con gái.
    • деви́чья па́мять(đùa) trí nhớ kém

Biến cách của де́вичий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchде́вичийде́вичьеде́вичьяде́вичьи
Sinh cáchде́вичьегоде́вичьегоде́вичьейде́вичьих
Tặng cáchде́вичьемуде́вичьемуде́вичьейде́вичьим
Đối cáchде́вичий / де́вичьегоде́вичьеде́вичьюде́вичьи / де́вичьих
Công cụ cáchде́вичьимде́вичьимде́вичьейде́вичьими
Giới cáchде́вичьемде́вичьемде́вичьейде́вичьих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của де́вичий

Câu hỏi thường gặp

девичий nghĩa là gì?

девичий (tính từ) nghĩa là thanh nữ, cô gái.

девичий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́вичий (phiên âm Latinh dévičij, IPA [ˈdʲevʲɪt͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.