деклами́ровать
Dấu sắc trên деклами́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
деклами́ровать nghĩa là ngâm, ngâm nga.
Nghĩa của деклами́ровать
Động từ
- Ngâm, ngâm nga. + đối cách
- деклами́ровать стихи́ngâm thơ
- тк. несов. перен.nói hoa mỹ
Cặp thể của деклами́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ деклами́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | деклами́рую |
| ты | деклами́руешь |
| он / она́ / оно́ | деклами́рует |
| мы | деклами́руем |
| вы | деклами́руете |
| они́ | деклами́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + декламировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | деклами́ровал |
| Giống cái (она́) | деклами́ровала |
| Giống trung (оно́) | деклами́ровало |
| Số nhiều (они́) | деклами́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | деклами́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | деклами́руйте |
Câu hỏi thường gặp
декламировать nghĩa là gì?
декламировать (động từ) nghĩa là ngâm, ngâm nga.
декламировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là деклами́ровать (phiên âm Latinh deklamírovatʹ, IPA [dʲɪkɫɐˈmʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.