TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деклами́ровать

thể chưa hoàn thành
deklamírovatʹ[dʲɪkɫɐˈmʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деклами́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деклами́ровать nghĩa là ngâm, ngâm nga.

Nghĩa của деклами́ровать

Động từ

  1. Ngâm, ngâm nga. + đối cách
    • деклами́ровать стихи́ngâm thơ
    • тк. несов. перен.nói hoa mỹ

Cặp thể của деклами́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ деклами́ровать

NgôiHiện tại
ядеклами́рую
тыдеклами́руешь
он / она́ / оно́деклами́рует
мыдеклами́руем
выдеклами́руете
они́деклами́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + декламировать.

Quá khứ

Giống đực (он)деклами́ровал
Giống cái (она́)деклами́ровала
Giống trung (оно́)деклами́ровало
Số nhiều (они́)деклами́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)деклами́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)деклами́руйте

Câu hỏi thường gặp

декламировать nghĩa là gì?

декламировать (động từ) nghĩa là ngâm, ngâm nga.

декламировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деклами́ровать (phiên âm Latinh deklamírovatʹ, IPA [dʲɪkɫɐˈmʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.