продеклами́ровать
Dấu sắc trên продеклами́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
продеклами́ровать nghĩa là ngâm, ngâm nga.
Nghĩa của продеклами́ровать
Thể hoàn thành của деклами́ровать.
Động từ
- Ngâm, ngâm nga.
Cặp thể của продеклами́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ продеклами́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | продеклами́рую |
| ты | продеклами́руешь |
| он / она́ / оно́ | продеклами́рует |
| мы | продеклами́руем |
| вы | продеклами́руете |
| они́ | продеклами́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | продеклами́ровал |
| Giống cái (она́) | продеклами́ровала |
| Giống trung (оно́) | продеклами́ровало |
| Số nhiều (они́) | продеклами́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | продеклами́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | продеклами́руйте |
Câu hỏi thường gặp
продекламировать nghĩa là gì?
продекламировать (động từ) nghĩa là ngâm, ngâm nga.
продекламировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продеклами́ровать (phiên âm Latinh prodeklamírovatʹ, IPA [prədʲɪkɫɐˈmʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.