TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продеклами́ровать

thể hoàn thành
prodeklamírovatʹ[prədʲɪkɫɐˈmʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продеклами́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продеклами́ровать nghĩa là ngâm, ngâm nga.

Nghĩa của продеклами́ровать

Thể hoàn thành của деклами́ровать.

Động từ

  1. Ngâm, ngâm nga.

Cặp thể của продеклами́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ продеклами́ровать

NgôiTương lai
япродеклами́рую
тыпродеклами́руешь
он / она́ / оно́продеклами́рует
мыпродеклами́руем
выпродеклами́руете
они́продеклами́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)продеклами́ровал
Giống cái (она́)продеклами́ровала
Giống trung (оно́)продеклами́ровало
Số nhiều (они́)продеклами́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)продеклами́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)продеклами́руйте

Câu hỏi thường gặp

продекламировать nghĩa là gì?

продекламировать (động từ) nghĩa là ngâm, ngâm nga.

продекламировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продеклами́ровать (phiên âm Latinh prodeklamírovatʹ, IPA [prədʲɪkɫɐˈmʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.