TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

делеги́ровать

hai thể
delegírovatʹ[dʲɪlʲɪˈɡʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên делеги́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

делеги́ровать nghĩa là bầu đại biểu, cử đại biểu.

Nghĩa của делеги́ровать

Động từ

  1. Bầu đại biểu, cử đại biểu. + đối cách

Chia động từ делеги́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яделеги́руюделеги́рую
тыделеги́руешьделеги́руешь
он / она́ / оно́делеги́руетделеги́рует
мыделеги́руемделеги́руем
выделеги́руетеделеги́руете
они́делеги́руютделеги́руют

Quá khứ

Giống đực (он)делеги́ровал
Giống cái (она́)делеги́ровала
Giống trung (оно́)делеги́ровало
Số nhiều (они́)делеги́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)делеги́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)делеги́руйте

Họ từ của делеги́ровать

Câu hỏi thường gặp

делегировать nghĩa là gì?

делегировать (động từ) nghĩa là bầu đại biểu, cử đại biểu.

делегировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là делеги́ровать (phiên âm Latinh delegírovatʹ, IPA [dʲɪlʲɪˈɡʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.