делеги́ровать
hai thể
delegírovatʹ[dʲɪlʲɪˈɡʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên делеги́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
делеги́ровать nghĩa là bầu đại biểu, cử đại biểu.
Nghĩa của делеги́ровать
Động từ
- Bầu đại biểu, cử đại biểu. + đối cách
Chia động từ делеги́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | делеги́рую | делеги́рую |
| ты | делеги́руешь | делеги́руешь |
| он / она́ / оно́ | делеги́рует | делеги́рует |
| мы | делеги́руем | делеги́руем |
| вы | делеги́руете | делеги́руете |
| они́ | делеги́руют | делеги́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | делеги́ровал |
| Giống cái (она́) | делеги́ровала |
| Giống trung (оно́) | делеги́ровало |
| Số nhiều (они́) | делеги́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | делеги́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | делеги́руйте |
Họ từ của делеги́ровать
Câu hỏi thường gặp
делегировать nghĩa là gì?
делегировать (động từ) nghĩa là bầu đại biểu, cử đại biểu.
делегировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là делеги́ровать (phiên âm Latinh delegírovatʹ, IPA [dʲɪlʲɪˈɡʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.