TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

демобилиза́ция

giống cáibất động vật
demobilizácija[dʲɪməbʲɪlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên демобилиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

демобилиза́ция nghĩa là sự giải ngũ, phục viên.

Nghĩa của демобилиза́ция

Danh từ

  1. Sự giải ngũ, phục viên.

Biến cách của демобилиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?демобилиза́циядемобилиза́ции
Sinh cách кого? чего?демобилиза́циидемобилиза́ций
Tặng cách кому? чему?демобилиза́циидемобилиза́циям
Đối cách кого? что?демобилиза́циюдемобилиза́ции
Công cụ cách кем? чем?демобилиза́циейдемобилиза́циями
Giới cách о ком? о чём?демобилиза́циидемобилиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với демобилиза́ция

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

демобилизация nghĩa là gì?

демобилизация (danh từ) nghĩa là sự giải ngũ, phục viên.

демобилизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là демобилиза́ция (phiên âm Latinh demobilizácija, IPA [dʲɪməbʲɪlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.