демонизи́ровать
Dấu sắc trên демонизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
демонизи́ровать nghĩa là biến thành quỷ.
Nghĩa của демонизи́ровать
Động từ
- Biến thành quỷ.
Chia động từ демонизи́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | демонизи́рую |
| ты | демонизи́руешь |
| он / она́ / оно́ | демонизи́рует |
| мы | демонизи́руем |
| вы | демонизи́руете |
| они́ | демонизи́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + демонизировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | демонизи́ровал |
| Giống cái (она́) | демонизи́ровала |
| Giống trung (оно́) | демонизи́ровало |
| Số nhiều (они́) | демонизи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | демонизи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | демонизи́руйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với демонизи́ровать
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
демонизировать nghĩa là gì?
демонизировать (động từ) nghĩa là biến thành quỷ.
демонизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là демонизи́ровать (phiên âm Latinh demonizírovatʹ, IPA [dʲɪmənʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.