демонстра́нт
Dấu sắc trên демонстра́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
демонстра́нт nghĩa là người biểu tình.
Nghĩa của демонстра́нт
Danh từ
- Người biểu tình.
Biến cách của демонстра́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | демонстра́нт | демонстра́нты |
| Sinh cách кого? чего? | демонстра́нта | демонстра́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | демонстра́нту | демонстра́нтам |
| Đối cách кого? что? | демонстра́нта | демонстра́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | демонстра́нтом | демонстра́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | демонстра́нте | демонстра́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với демонстра́нт
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
демонстрант nghĩa là gì?
демонстрант (danh từ) nghĩa là người biểu tình.
демонстрант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là демонстра́нт (phiên âm Latinh demonstránt, IPA [dʲɪmɐnˈstrant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.