TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

демонстра́нт

giống đựcđộng vật
demonstránt[dʲɪmɐnˈstrant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên демонстра́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

демонстра́нт nghĩa là người biểu tình.

Nghĩa của демонстра́нт

Danh từ

  1. Người biểu tình.

Biến cách của демонстра́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?демонстра́нтдемонстра́нты
Sinh cách кого? чего?демонстра́нтадемонстра́нтов
Tặng cách кому? чему?демонстра́нтудемонстра́нтам
Đối cách кого? что?демонстра́нтадемонстра́нтов
Công cụ cách кем? чем?демонстра́нтомдемонстра́нтами
Giới cách о ком? о чём?демонстра́нтедемонстра́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với демонстра́нт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

демонстрант nghĩa là gì?

демонстрант (danh từ) nghĩa là người biểu tình.

демонстрант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là демонстра́нт (phiên âm Latinh demonstránt, IPA [dʲɪmɐnˈstrant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.