продемонстри́ровать
Dấu sắc trên продемонстри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
продемонстри́ровать nghĩa là phô trương, biểu dương.
Nghĩa của продемонстри́ровать
Động từ
- Phô trương, biểu dương, trưng bày. + đối cách
- продемонстри́ровать во́лю к побе́деbiểu dương ý chí giành thắng lợi
Cặp thể của продемонстри́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ продемонстри́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | продемонстри́рую |
| ты | продемонстри́руешь |
| он / она́ / оно́ | продемонстри́рует |
| мы | продемонстри́руем |
| вы | продемонстри́руете |
| они́ | продемонстри́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | продемонстри́ровал |
| Giống cái (она́) | продемонстри́ровала |
| Giống trung (оно́) | продемонстри́ровало |
| Số nhiều (они́) | продемонстри́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | продемонстри́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | продемонстри́руйте |
Câu hỏi thường gặp
продемонстрировать nghĩa là gì?
продемонстрировать (động từ) nghĩa là phô trương, biểu dương.
продемонстрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продемонстри́ровать (phiên âm Latinh prodemonstrírovatʹ, IPA [prədʲɪmɐnˈstrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.