TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продемонстри́ровать

thể hoàn thành
prodemonstrírovatʹ[prədʲɪmɐnˈstrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продемонстри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продемонстри́ровать nghĩa là phô trương, biểu dương.

Nghĩa của продемонстри́ровать

Động từ

  1. Phô trương, biểu dương, trưng bày. + đối cách
    • продемонстри́ровать во́лю к побе́деbiểu dương ý chí giành thắng lợi

Cặp thể của продемонстри́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ продемонстри́ровать

NgôiTương lai
япродемонстри́рую
тыпродемонстри́руешь
он / она́ / оно́продемонстри́рует
мыпродемонстри́руем
выпродемонстри́руете
они́продемонстри́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)продемонстри́ровал
Giống cái (она́)продемонстри́ровала
Giống trung (оно́)продемонстри́ровало
Số nhiều (они́)продемонстри́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)продемонстри́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)продемонстри́руйте

Câu hỏi thường gặp

продемонстрировать nghĩa là gì?

продемонстрировать (động từ) nghĩa là phô trương, biểu dương.

продемонстрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продемонстри́ровать (phiên âm Latinh prodemonstrírovatʹ, IPA [prədʲɪmɐnˈstrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.