сы́щик
Dấu sắc trên сы́щик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сы́щик nghĩa là thám tử, mật thám.
Nghĩa của сы́щик
Danh từ
- [Người, tên] thám tử, mật thám, chỉ điểm, điều tra viên.
Biến cách của сы́щик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сы́щик | сы́щики |
| Sinh cách кого? чего? | сы́щика | сы́щиков |
| Tặng cách кому? чему? | сы́щику | сы́щикам |
| Đối cách кого? что? | сы́щика | сы́щиков |
| Công cụ cách кем? чем? | сы́щиком | сы́щиками |
| Giới cách о ком? о чём? | сы́щике | сы́щиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của сы́щик
Câu hỏi thường gặp
сыщик nghĩa là gì?
сыщик (danh từ) nghĩa là thám tử, mật thám.
сыщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сы́щик (phiên âm Latinh sýščik, IPA [ˈsɨɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.