TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сы́щик

giống đựcđộng vật
sýščik[ˈsɨɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сы́щик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сы́щик nghĩa là thám tử, mật thám.

Nghĩa của сы́щик

Danh từ

  1. [Người, tên] thám tử, mật thám, chỉ điểm, điều tra viên.

Biến cách của сы́щик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сы́щиксы́щики
Sinh cách кого? чего?сы́щикасы́щиков
Tặng cách кому? чему?сы́щикусы́щикам
Đối cách кого? что?сы́щикасы́щиков
Công cụ cách кем? чем?сы́щикомсы́щиками
Giới cách о ком? о чём?сы́щикесы́щиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của сы́щик

Câu hỏi thường gặp

сыщик nghĩa là gì?

сыщик (danh từ) nghĩa là thám tử, mật thám.

сыщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сы́щик (phiên âm Latinh sýščik, IPA [ˈsɨɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.