TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дефили́ровать

thể chưa hoàn thành
defilírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дефили́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дефили́ровать nghĩa là diễu hành, tuần hành.

Nghĩa của дефили́ровать

Động từ

  1. Diễu hành, tuần hành, diễu qua, đi qua.

Cặp thể của дефили́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

дефилировать nghĩa là gì?

дефилировать (động từ) nghĩa là diễu hành, tuần hành.

дефилировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дефили́ровать (phiên âm Latinh defilírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.