TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дефини́ция

giống cáibất động vật
definícija[dʲɪfʲɪˈnʲit͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дефини́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дефини́ция nghĩa là định nghĩa.

Nghĩa của дефини́ция

Danh từ

  1. Định nghĩa.

Biến cách của дефини́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дефини́циядефини́ции
Sinh cách кого? чего?дефини́циидефини́ций
Tặng cách кому? чему?дефини́циидефини́циям
Đối cách кого? что?дефини́циюдефини́ции
Công cụ cách кем? чем?дефини́циейдефини́циями
Giới cách о ком? о чём?дефини́циидефини́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дефини́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

дефиниция nghĩa là gì?

дефиниция (danh từ) nghĩa là định nghĩa.

дефиниция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дефини́ция (phiên âm Latinh definícija, IPA [dʲɪfʲɪˈnʲit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.