TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дешеве́ть

thể chưa hoàn thành
deševétʹ[dʲɪʂɨˈvʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дешеве́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дешеве́ть nghĩa là hạ giá.

Nghĩa của дешеве́ть

Động từ

  1. Hạ giá.

Cặp thể của дешеве́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дешеве́ть

NgôiHiện tại
ядешеве́ю
тыдешеве́ешь
он / она́ / оно́дешеве́ет
мыдешеве́ем
выдешеве́ете
они́дешеве́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дешеветь.

Quá khứ

Giống đực (он)дешеве́л
Giống cái (она́)дешеве́ла
Giống trung (оно́)дешеве́ло
Số nhiều (они́)дешеве́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дешеве́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дешеве́йте

Câu hỏi thường gặp

дешеветь nghĩa là gì?

дешеветь (động từ) nghĩa là hạ giá.

дешеветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дешеве́ть (phiên âm Latinh deševétʹ, IPA [dʲɪʂɨˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.