дешеве́ть
Dấu sắc trên дешеве́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дешеве́ть nghĩa là hạ giá.
Nghĩa của дешеве́ть
Động từ
- Hạ giá.
Cặp thể của дешеве́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дешеве́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дешеве́ю |
| ты | дешеве́ешь |
| он / она́ / оно́ | дешеве́ет |
| мы | дешеве́ем |
| вы | дешеве́ете |
| они́ | дешеве́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дешеветь.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дешеве́л |
| Giống cái (она́) | дешеве́ла |
| Giống trung (оно́) | дешеве́ло |
| Số nhiều (они́) | дешеве́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дешеве́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дешеве́йте |
Câu hỏi thường gặp
дешеветь nghĩa là gì?
дешеветь (động từ) nghĩa là hạ giá.
дешеветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дешеве́ть (phiên âm Latinh deševétʹ, IPA [dʲɪʂɨˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.