TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подешеве́ть

thể hoàn thành
podeševétʹ[pədʲɪʂɨˈvʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подешеве́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подешеве́ть nghĩa là hạ giá.

Nghĩa của подешеве́ть

Thể hoàn thành của дешеве́ть.

Động từ

  1. Hạ giá.

Cặp thể của подешеве́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подешеве́ть

NgôiTương lai
яподешеве́ю
тыподешеве́ешь
он / она́ / оно́подешеве́ет
мыподешеве́ем
выподешеве́ете
они́подешеве́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подешеве́л
Giống cái (она́)подешеве́ла
Giống trung (оно́)подешеве́ло
Số nhiều (они́)подешеве́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подешеве́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подешеве́йте

Câu hỏi thường gặp

подешеветь nghĩa là gì?

подешеветь (động từ) nghĩa là hạ giá.

подешеветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подешеве́ть (phiên âm Latinh podeševétʹ, IPA [pədʲɪʂɨˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.