подешеве́ть
Dấu sắc trên подешеве́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подешеве́ть nghĩa là hạ giá.
Nghĩa của подешеве́ть
Thể hoàn thành của дешеве́ть.
Động từ
- Hạ giá.
Cặp thể của подешеве́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подешеве́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подешеве́ю |
| ты | подешеве́ешь |
| он / она́ / оно́ | подешеве́ет |
| мы | подешеве́ем |
| вы | подешеве́ете |
| они́ | подешеве́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подешеве́л |
| Giống cái (она́) | подешеве́ла |
| Giống trung (оно́) | подешеве́ло |
| Số nhiều (они́) | подешеве́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подешеве́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подешеве́йте |
Câu hỏi thường gặp
подешеветь nghĩa là gì?
подешеветь (động từ) nghĩa là hạ giá.
подешеветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подешеве́ть (phiên âm Latinh podeševétʹ, IPA [pədʲɪʂɨˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.