де́ятель
Dấu sắc trên де́ятель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
де́ятель nghĩa là nhà hoạt động.
Nghĩa của де́ятель
Danh từ
- Nhà hoạt động.
- де́ятель искусстваnhà hoạt động nghệ thuật
- де́ятель наукиnhà hoạt động khoa học
Biến cách của де́ятель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | де́ятель | де́ятели |
| Sinh cách кого? чего? | де́ятеля | де́ятелей |
| Tặng cách кому? чему? | де́ятелю | де́ятелям |
| Đối cách кого? что? | де́ятеля | де́ятелей |
| Công cụ cách кем? чем? | де́ятелем | де́ятелями |
| Giới cách о ком? о чём? | де́ятеле | де́ятелях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của де́ятель
Câu hỏi thường gặp
деятель nghĩa là gì?
деятель (danh từ) nghĩa là nhà hoạt động.
деятель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là де́ятель (phiên âm Latinh déjatelʹ, IPA [ˈdʲe(j)ɪtʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.