TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

де́ятель

giống đựcđộng vật
déjatelʹ[ˈdʲe(j)ɪtʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên де́ятель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

де́ятель nghĩa là nhà hoạt động.

Nghĩa của де́ятель

Danh từ

  1. Nhà hoạt động.
    • де́ятель искусстваnhà hoạt động nghệ thuật
    • де́ятель наукиnhà hoạt động khoa học

Biến cách của де́ятель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?де́ятельде́ятели
Sinh cách кого? чего?де́ятеляде́ятелей
Tặng cách кому? чему?де́ятелюде́ятелям
Đối cách кого? что?де́ятеляде́ятелей
Công cụ cách кем? чем?де́ятелемде́ятелями
Giới cách о ком? о чём?де́ятеледе́ятелях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của де́ятель

Câu hỏi thường gặp

деятель nghĩa là gì?

деятель (danh từ) nghĩa là nhà hoạt động.

деятель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là де́ятель (phiên âm Latinh déjatelʹ, IPA [ˈdʲe(j)ɪtʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.