TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диаре́я

giống cáibất động vật
diaréja[dʲɪɐˈrʲejə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диаре́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диаре́я nghĩa là tiêu chảy, ỉa chảy.

Nghĩa của диаре́я

Danh từ

  1. Tiêu chảy, ỉa chảy.

Biến cách của диаре́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диаре́ядиаре́и
Sinh cách кого? чего?диаре́идиаре́й
Tặng cách кому? чему?диаре́едиаре́ям
Đối cách кого? что?диаре́юдиаре́и
Công cụ cách кем? чем?диаре́ейдиаре́ями
Giới cách о ком? о чём?диаре́едиаре́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với диаре́я

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

диарея nghĩa là gì?

диарея (danh từ) nghĩa là tiêu chảy, ỉa chảy.

диарея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диаре́я (phiên âm Latinh diaréja, IPA [dʲɪɐˈrʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.