TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поно́с

giống đựcbất động vật
ponós[pɐˈnos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поно́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поно́с nghĩa là chứng tháo dạ, đi rửa.

Nghĩa của поно́с

Danh từ

  1. Chứng tháo dạ, đi rửa, ỉa chảy, đi té re, ỉa lỏng, lạnh bụng, lạnh dạ.

Biến cách của поно́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поно́споно́сы
Sinh cách кого? чего?поно́сапоно́сов
Tặng cách кому? чему?поно́супоно́сам
Đối cách кого? что?поно́споно́сы
Công cụ cách кем? чем?поно́сомпоно́сами
Giới cách о ком? о чём?поно́сепоно́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поно́с

Đồng nghĩa

Họ từ của поно́с

Câu hỏi thường gặp

понос nghĩa là gì?

понос (danh từ) nghĩa là chứng tháo dạ, đi rửa.

понос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поно́с (phiên âm Latinh ponós, IPA [pɐˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.