TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диа́рхия

giống cáibất động vật
diárxija[dʲɪˈarxʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диа́рхия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диа́рхия nghĩa là lưỡng đầu chế.

Nghĩa của диа́рхия

Danh từ

  1. Lưỡng đầu chế.

Biến cách của диа́рхия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диа́рхиядиа́рхии
Sinh cách кого? чего?диа́рхиидиа́рхий
Tặng cách кому? чему?диа́рхиидиа́рхиям
Đối cách кого? что?диа́рхиюдиа́рхии
Công cụ cách кем? чем?диа́рхиейдиа́рхиями
Giới cách о ком? о чём?диа́рхиидиа́рхиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với диа́рхия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

диархия nghĩa là gì?

диархия (danh từ) nghĩa là lưỡng đầu chế.

диархия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диа́рхия (phiên âm Latinh diárxija, IPA [dʲɪˈarxʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.