чу́до
Dấu sắc trên чу́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чу́до nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu.
Nghĩa của чу́до
Danh từ
- Phép lạ, điều kỳ diệu, kỳ tích, phép mầu.
Biến cách của чу́до (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чу́до | чудеса́ |
| Sinh cách кого? чего? | чу́да | чуде́с |
| Tặng cách кому? чему? | чу́ду | чудеса́м |
| Đối cách кого? что? | чу́до | чудеса́ |
| Công cụ cách кем? чем? | чу́дом | чудеса́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | чу́де | чудеса́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của чу́до
Câu ví dụ với чу́до
- Теперь нас может спасти только чудо. Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7028318
- Теперь спасти нас может только чудо. Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8485192
- Сейчас только чудо может нас спасти. Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8485193
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
чудо nghĩa là gì?
чудо (danh từ) nghĩa là phép lạ, điều kỳ diệu.
чудо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чу́до (phiên âm Latinh čúdo, IPA [ˈt͡ɕudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.