диплома́т
Dấu sắc trên диплома́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
диплома́т nghĩa là nhà ngoại giao.
Nghĩa của диплома́т
Danh từ
- Nhà ngoại giao.
- khẩu ngữ Người khéo giao thiệp, nhà ngoại giao ((đùa)).
Biến cách của диплома́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | диплома́т | диплома́ты |
| Sinh cách кого? чего? | диплома́та | диплома́тов |
| Tặng cách кому? чему? | диплома́ту | диплома́там |
| Đối cách кого? что? | диплома́та | диплома́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | диплома́том | диплома́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | диплома́те | диплома́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của диплома́т
Câu hỏi thường gặp
дипломат nghĩa là gì?
дипломат (danh từ) nghĩa là nhà ngoại giao.
дипломат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là диплома́т (phiên âm Latinh diplomát, IPA [dʲɪpɫɐˈmat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.