TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дислоци́роваться

hai thể
dislocírovatʹsja[dʲɪsɫɐˈt͡sɨrəvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дислоци́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дислоци́роваться nghĩa là đóng, bố trí.

Nghĩa của дислоци́роваться

Động từ

  1. Đóng, [được] bố trí.

Chia động từ дислоци́роваться

NgôiHiện tạiTương lai
ядислоци́руюсьдислоци́руюсь
тыдислоци́руешьсядислоци́руешься
он / она́ / оно́дислоци́руетсядислоци́руется
мыдислоци́руемсядислоци́руемся
выдислоци́руетесьдислоци́руетесь
они́дислоци́руютсядислоци́руются

Quá khứ

Giống đực (он)дислоци́ровался
Giống cái (она́)дислоци́ровалась
Giống trung (оно́)дислоци́ровалось
Số nhiều (они́)дислоци́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дислоци́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дислоци́руйтесь

Họ từ của дислоци́роваться

Câu hỏi thường gặp

дислоцироваться nghĩa là gì?

дислоцироваться (động từ) nghĩa là đóng, bố trí.

дислоцироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дислоци́роваться (phiên âm Latinh dislocírovatʹsja, IPA [dʲɪsɫɐˈt͡sɨrəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.