TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

добега́ть

thể chưa hoàn thành
dobegátʹ[dəbʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên добега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

добега́ть nghĩa là chạy đến.

Nghĩa của добега́ть

Động từ

  1. Chạy đến.

Cặp thể của добега́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ добега́ть

NgôiHiện tại
ядобега́ю
тыдобега́ешь
он / она́ / оно́добега́ет
мыдобега́ем
выдобега́ете
они́добега́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + добегать.

Quá khứ

Giống đực (он)добега́л
Giống cái (она́)добега́ла
Giống trung (оно́)добега́ло
Số nhiều (они́)добега́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)добега́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)добега́йте

Câu hỏi thường gặp

добегать nghĩa là gì?

добегать (động từ) nghĩa là chạy đến.

добегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là добега́ть (phiên âm Latinh dobegátʹ, IPA [dəbʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.