добежа́ть
Dấu sắc trên добежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
добежа́ть nghĩa là chạy đến.
Nghĩa của добежа́ть
Thể hoàn thành của добега́ть.
Động từ
- Chạy đến.
Cặp thể của добежа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ добежа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | добегу́ |
| ты | добежи́шь |
| он / она́ / оно́ | добежи́т |
| мы | добежи́м |
| вы | добежи́те |
| они́ | добегу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | добежа́л |
| Giống cái (она́) | добежа́ла |
| Giống trung (оно́) | добежа́ло |
| Số nhiều (они́) | добежа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | добеги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | добеги́те |
Câu hỏi thường gặp
добежать nghĩa là gì?
добежать (động từ) nghĩa là chạy đến.
добежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là добежа́ть (phiên âm Latinh dobežátʹ, IPA [dəbʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.