добира́ться
Dấu sắc trên добира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
добира́ться nghĩa là đến được, đạt đến.
Nghĩa của добира́ться
Động từ
- Đến được, đạt đến, đạt tới (một cách khó khăn).
- мы до́лго добира́тьсяа́лись до́ домуrất lâu chúng tôi mới về nhà được
- до того́ ме́ста мо́жно добра́ться то́лько пешко́мchỉ có đi bộ mới đến được chỗ ấy
- добира́ться до и́стиныđạt đến chân lý
Cặp thể của добира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ добира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | добира́юсь |
| ты | добира́ешься |
| он / она́ / оно́ | добира́ется |
| мы | добира́емся |
| вы | добира́етесь |
| они́ | добира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + добираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | добира́лся |
| Giống cái (она́) | добира́лась |
| Giống trung (оно́) | добира́лось |
| Số nhiều (они́) | добира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | добира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | добира́йтесь |
Câu ví dụ với добира́ться
- За какое время специальный автобус добирается до аэропорта? Xe buýt sân bay tới sân bay mất bao nhiêu lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407496
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
добираться nghĩa là gì?
добираться (động từ) nghĩa là đến được, đạt đến.
добираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là добира́ться (phiên âm Latinh dobirátʹsja, IPA [dəbʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.