TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доби́ться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dobítʹsja[dɐˈbʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доби́ться nghĩa là cố đạt, đấu tranh, đạt được.

Nghĩa của доби́ться

Thể hoàn thành của добива́ться.

Động từ

  1. Cố gắng để đạt được..., đấu tranh để đạt được..., tìm cách để đạt được..., cố đạt, đấu tranh, đòi đạt; (thể hoàn thành) được, đạt được, đạt đến, giành được.
  2. Đạt được.

Cặp thể của доби́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доби́ться

NgôiTương lai
ядобью́сь
тыдобьёшься
он / она́ / оно́добьётся
мыдобьёмся
выдобьётесь
они́добью́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)доби́лся
Giống cái (она́)доби́лась
Giống trung (оно́)доби́лось
Số nhiều (они́)доби́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)добе́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)добе́йтесь

Họ từ của доби́ться

Câu ví dụ với доби́ться

  • Как добиться того, чтобы миллионы людей уверенно говорили и писали на английском языке? Làm thế nào để triệu triệu người nói và viết tiếng Anh tự tin?Tatoeba #6556301
  • Без учения не добьёшься успехов. Không thầy đố mày làm nên.Tatoeba #4279453
  • Лаской добьёшься большего, чем силой. Ngọt thì lọt đến xương.Tatoeba #6552579
  • Мне удалось добиться, чтобы Том это сделал. Tôi bảo Tom làm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7180787
  • Без усилий ничего не добиться. Không có gì mà đạt được mà không cần nỗ lực (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13743291
  • Они добились успеха. Họ đã thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14009303
  • Я добился успеха. Tôi đã thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14009306
  • Я добилась успеха. Tôi đã thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14009307

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

добиться nghĩa là gì?

добиться (động từ) nghĩa là cố đạt, đấu tranh, đạt được.

добиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доби́ться (phiên âm Latinh dobítʹsja, IPA [dɐˈbʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.