добре́ть
Dấu sắc trên добре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
добре́ть nghĩa là Trở lên tốt bụng hơn.
Nghĩa của добре́ть
Động từ
- Trở lên tốt bụng hơn.
- добре́ть к кому́-л.[trở lên] tốt bụng hơn đối với ai
Cặp thể của добре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ добре́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | добре́ю |
| ты | добре́ешь |
| он / она́ / оно́ | добре́ет |
| мы | добре́ем |
| вы | добре́ете |
| они́ | добре́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + добреть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | добре́л |
| Giống cái (она́) | добре́ла |
| Giống trung (оно́) | добре́ло |
| Số nhiều (они́) | добре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | добре́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | добре́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với добре́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của добре́ть
Câu hỏi thường gặp
добреть nghĩa là gì?
добреть (động từ) nghĩa là Trở lên tốt bụng hơn.
добреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là добре́ть (phiên âm Latinh dobrétʹ, IPA [dɐˈbrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.