TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

добре́ть

thể chưa hoàn thành
dobrétʹ[dɐˈbrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên добре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

добре́ть nghĩa là Trở lên tốt bụng hơn.

Nghĩa của добре́ть

Động từ

  1. Trở lên tốt bụng hơn.
    • добре́ть к кому́-л.[trở lên] tốt bụng hơn đối với ai

Cặp thể của добре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ добре́ть

NgôiHiện tại
ядобре́ю
тыдобре́ешь
он / она́ / оно́добре́ет
мыдобре́ем
выдобре́ете
они́добре́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + добреть.

Quá khứ

Giống đực (он)добре́л
Giống cái (она́)добре́ла
Giống trung (оно́)добре́ло
Số nhiều (они́)добре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)добре́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)добре́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với добре́ть

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của добре́ть

Câu hỏi thường gặp

добреть nghĩa là gì?

добреть (động từ) nghĩa là Trở lên tốt bụng hơn.

добреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là добре́ть (phiên âm Latinh dobrétʹ, IPA [dɐˈbrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.