TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

добыва́ть

thể chưa hoàn thành
dobyvátʹ[dəbɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên добыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

добыва́ть nghĩa là tìm, kiếm, khai thác, khai khoáng.

Nghĩa của добыва́ть

Động từ

  1. Tìm, kiếm, tìm kiếm, thu được, nhận được; (охотясь) săn bắn, săn được.
    • добыва́ть све́денияtìm kiếm tài liệu, thu (nhận) được tin tức
    • добыва́ть сре́дства к существова́ниюkiếm kế sinh nhai, kiếm ăn
  2. Khai thác, khai khoáng, khai mỏ, đào được.

Cặp thể của добыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ добыва́ть

NgôiHiện tại
ядобыва́ю
тыдобыва́ешь
он / она́ / оно́добыва́ет
мыдобыва́ем
выдобыва́ете
они́добыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + добывать.

Quá khứ

Giống đực (он)добыва́л
Giống cái (она́)добыва́ла
Giống trung (оно́)добыва́ло
Số nhiều (они́)добыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)добыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)добыва́йте

Họ từ của добыва́ть

Câu hỏi thường gặp

добывать nghĩa là gì?

добывать (động từ) nghĩa là tìm, kiếm, khai thác, khai khoáng.

добывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là добыва́ть (phiên âm Latinh dobyvátʹ, IPA [dəbɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.