добы́ть
Dấu sắc trên добы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
добы́ть nghĩa là tìm, kiếm, khai thác, khai khoáng.
Nghĩa của добы́ть
Thể hoàn thành của добыва́ть.
Động từ
- Tìm, kiếm, tìm kiếm, thu được, nhận được; (охотясь) săn bắn, săn được.
- Khai thác, khai khoáng, khai mỏ, đào được.
- Đạt được, thu được, giành được, kiếm được.
Cặp thể của добы́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ добы́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | добу́ду |
| ты | добу́дешь |
| он / она́ / оно́ | добу́дет |
| мы | добу́дем |
| вы | добу́дете |
| они́ | добу́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | добы́л |
| Giống cái (она́) | добыла́ |
| Giống trung (оно́) | добы́ло |
| Số nhiều (они́) | добы́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | добу́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | добу́дьте |
Họ từ của добы́ть
Câu hỏi thường gặp
добыть nghĩa là gì?
добыть (động từ) nghĩa là tìm, kiếm, khai thác, khai khoáng.
добыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là добы́ть (phiên âm Latinh dobýtʹ, IPA [dɐˈbɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.