TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

добы́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dobýtʹ[dɐˈbɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên добы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

добы́ть nghĩa là tìm, kiếm, khai thác, khai khoáng.

Nghĩa của добы́ть

Thể hoàn thành của добыва́ть.

Động từ

  1. Tìm, kiếm, tìm kiếm, thu được, nhận được; (охотясь) săn bắn, săn được.
  2. Khai thác, khai khoáng, khai mỏ, đào được.
  3. Đạt được, thu được, giành được, kiếm được.

Cặp thể của добы́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ добы́ть

NgôiTương lai
ядобу́ду
тыдобу́дешь
он / она́ / оно́добу́дет
мыдобу́дем
выдобу́дете
они́добу́дут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)добы́л
Giống cái (она́)добыла́
Giống trung (оно́)добы́ло
Số nhiều (они́)добы́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)добу́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)добу́дьте

Họ từ của добы́ть

Câu hỏi thường gặp

добыть nghĩa là gì?

добыть (động từ) nghĩa là tìm, kiếm, khai thác, khai khoáng.

добыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là добы́ть (phiên âm Latinh dobýtʹ, IPA [dɐˈbɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.