догни́ть
Dấu sắc trên догни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
догни́ть nghĩa là bị thối hết, mục hết.
Nghĩa của догни́ть
Thể hoàn thành của догнива́ть.
Động từ
- Bị thối hết, mục hết, rữa hết.
Cặp thể của догни́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ догни́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | догнию́ |
| ты | догниёшь |
| он / она́ / оно́ | догниёт |
| мы | догниём |
| вы | догниёте |
| они́ | догнию́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | догни́л |
| Giống cái (она́) | догнила́ |
| Giống trung (оно́) | догни́ло |
| Số nhiều (они́) | догни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | до́гний |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | до́гнийте |
Câu hỏi thường gặp
догнить nghĩa là gì?
догнить (động từ) nghĩa là bị thối hết, mục hết.
догнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là догни́ть (phiên âm Latinh dognítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.