догова́ривать
Dấu sắc trên догова́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
догова́ривать nghĩa là nói xong, nói nốt.
Nghĩa của догова́ривать
Động từ
- Nói xong, nói nốt, nói hết.
- не договори́тьchưa nói xong, chưa nói hết
- догова́ривай[же]! nói hết đi!
- не догова́ривать что́-л. до концаkhông nói hết điều gì
Cặp thể của догова́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ догова́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | догова́риваю |
| ты | догова́риваешь |
| он / она́ / оно́ | догова́ривает |
| мы | догова́риваем |
| вы | догова́риваете |
| они́ | догова́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + договаривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | догова́ривал |
| Giống cái (она́) | догова́ривала |
| Giống trung (оно́) | догова́ривало |
| Số nhiều (они́) | догова́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | догова́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | догова́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
договаривать nghĩa là gì?
договаривать (động từ) nghĩa là nói xong, nói nốt.
договаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là догова́ривать (phiên âm Latinh dogovárivatʹ, IPA [dəɡɐˈvarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.