TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

догова́ривать

thể chưa hoàn thành
dogovárivatʹ[dəɡɐˈvarʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên догова́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

догова́ривать nghĩa là nói xong, nói nốt.

Nghĩa của догова́ривать

Động từ

  1. Nói xong, nói nốt, nói hết.
    • не договори́тьchưa nói xong, chưa nói hết
    • догова́ривай[же]! nói hết đi!
    • не догова́ривать что́-л. до концаkhông nói hết điều gì

Cặp thể của догова́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ догова́ривать

NgôiHiện tại
ядогова́риваю
тыдогова́риваешь
он / она́ / оно́догова́ривает
мыдогова́риваем
выдогова́риваете
они́догова́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + договаривать.

Quá khứ

Giống đực (он)догова́ривал
Giống cái (она́)догова́ривала
Giống trung (оно́)догова́ривало
Số nhiều (они́)догова́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)догова́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)догова́ривайте

Câu hỏi thường gặp

договаривать nghĩa là gì?

договаривать (động từ) nghĩa là nói xong, nói nốt.

договаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là догова́ривать (phiên âm Latinh dogovárivatʹ, IPA [dəɡɐˈvarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.