TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

договори́ть

thể hoàn thành
dogovorítʹ[dəɡəvɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên договори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

договори́ть nghĩa là nói xong, nói nốt.

Nghĩa của договори́ть

Thể hoàn thành của догова́ривать.

Động từ

  1. Nói xong, nói nốt, nói hết.

Cặp thể của договори́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ договори́ть

NgôiTương lai
ядоговорю́
тыдоговори́шь
он / она́ / оно́договори́т
мыдоговори́м
выдоговори́те
они́договоря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)договори́л
Giống cái (она́)договори́ла
Giống trung (оно́)договори́ло
Số nhiều (они́)договори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)договори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)договори́те

Câu hỏi thường gặp

договорить nghĩa là gì?

договорить (động từ) nghĩa là nói xong, nói nốt.

договорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là договори́ть (phiên âm Latinh dogovorítʹ, IPA [dəɡəvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.