договори́ть
Dấu sắc trên договори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
договори́ть nghĩa là nói xong, nói nốt.
Nghĩa của договори́ть
Thể hoàn thành của догова́ривать.
Động từ
- Nói xong, nói nốt, nói hết.
Cặp thể của договори́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ договори́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | договорю́ |
| ты | договори́шь |
| он / она́ / оно́ | договори́т |
| мы | договори́м |
| вы | договори́те |
| они́ | договоря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | договори́л |
| Giống cái (она́) | договори́ла |
| Giống trung (оно́) | договори́ло |
| Số nhiều (они́) | договори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | договори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | договори́те |
Câu hỏi thường gặp
договорить nghĩa là gì?
договорить (động từ) nghĩa là nói xong, nói nốt.
договорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là договори́ть (phiên âm Latinh dogovorítʹ, IPA [dəɡəvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.