догова́риваться
Dấu sắc trên догова́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
догова́риваться nghĩa là thỏa thuận, đòng ý với nhau, nói quá đáng.
Nghĩa của догова́риваться
Động từ
- с Т, о П Thỏa thuận, đòng ý với nhau, ước hẹn với nhau.
- договари́ться о цене́ngã giá, thỏa thuận về giá cả
- договори́лисьđồng ý không?
- догова́риваться встре́титься?ước hẹn gặp nhau
- Nói quá đáng. до + sinh cách
- он договорился до абсу́рдаanh ấy đã nói quá đáng đến mức phi lý
Cặp thể của догова́риваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ догова́риваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | догова́риваюсь |
| ты | догова́риваешься |
| он / она́ / оно́ | догова́ривается |
| мы | догова́риваемся |
| вы | догова́риваетесь |
| они́ | догова́риваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + договариваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | догова́ривался |
| Giống cái (она́) | догова́ривалась |
| Giống trung (оно́) | догова́ривалось |
| Số nhiều (они́) | догова́ривались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | догова́ривайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | догова́ривайтесь |
Họ từ của догова́риваться
Câu hỏi thường gặp
договариваться nghĩa là gì?
договариваться (động từ) nghĩa là thỏa thuận, đòng ý với nhau, nói quá đáng.
договариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là догова́риваться (phiên âm Latinh dogovárivatʹsja, IPA [dəɡɐˈvarʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.