договори́ться
Dấu sắc trên договори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
договори́ться nghĩa là thỏa thuận, đòng ý với nhau, nói quá đáng.
Nghĩa của договори́ться
Thể hoàn thành của догова́риваться.
Động từ
- Thỏa thuận, đòng ý với nhau, ước hẹn với nhau.
- Nói quá đáng.
Cặp thể của договори́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ договори́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | договорю́сь |
| ты | договори́шься |
| он / она́ / оно́ | договори́тся |
| мы | договори́мся |
| вы | договори́тесь |
| они́ | договоря́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | договори́лся |
| Giống cái (она́) | договори́лась |
| Giống trung (оно́) | договори́лось |
| Số nhiều (они́) | договори́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | договори́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | договори́тесь |
Họ từ của договори́ться
Câu ví dụ với договори́ться
- Мы договорились. Chúng tôi nhất trí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9441804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
договориться nghĩa là gì?
договориться (động từ) nghĩa là thỏa thuận, đòng ý với nhau, nói quá đáng.
договориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là договори́ться (phiên âm Latinh dogovorítʹsja, IPA [dəɡəvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.