догрызать
thể chưa hoàn thành
dogryzatʹ
giọng máy của trình duyệt
догрызать nghĩa là gặm xong, gặm hết.
Nghĩa của догрызать
Động từ
- Gặm xong, gặm hết, gặm nốt. + đối cách
Cặp thể của догрызать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
догрызать nghĩa là gì?
догрызать (động từ) nghĩa là gặm xong, gặm hết.
догрызать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là догрызать (phiên âm Latinh dogryzatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.