TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

догрызть

thể hoàn thành
dogryztʹ giọng máy của trình duyệt

догрызть nghĩa là gặm xong, gặm hết.

Nghĩa của догрызть

Nghĩa lấy theo mục догрызать.

Động từ

  1. Gặm xong, gặm hết, gặm nốt.

Câu hỏi thường gặp

догрызть nghĩa là gì?

догрызть (động từ) nghĩa là gặm xong, gặm hết.

догрызть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là догрызть (phiên âm Latinh dogryztʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.