дожа́риваться
Dấu sắc trên дожа́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дожа́риваться nghĩa là rán chín, quay chín.
Nghĩa của дожа́риваться
Động từ
- Rán chín, quay chín, rang chín.
Cặp thể của дожа́риваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дожа́риваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дожа́риваюсь |
| ты | дожа́риваешься |
| он / она́ / оно́ | дожа́ривается |
| мы | дожа́риваемся |
| вы | дожа́риваетесь |
| они́ | дожа́риваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дожариваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дожа́ривался |
| Giống cái (она́) | дожа́ривалась |
| Giống trung (оно́) | дожа́ривалось |
| Số nhiều (они́) | дожа́ривались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дожа́ривайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дожа́ривайтесь |
Câu hỏi thường gặp
дожариваться nghĩa là gì?
дожариваться (động từ) nghĩa là rán chín, quay chín.
дожариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дожа́риваться (phiên âm Latinh dožárivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.